VĂCXIN HIỆN CÓ & BẢNG GIÁ
03-06-2024
DANH MỤC SẢN PHẨM PHÒNG TIÊM NHÓM 5
|
TT |
Mã hàng - NSX |
Tên sản phẩm |
ĐVT |
Đơn Giá có VAT (VND) |
Công dụng |
|
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
VAC-S617-BEL |
Engerix B 1ml |
Liều |
115,811 |
Vắc xin phòng bệnh viêm gan B |
|
|
2 |
VAC-S616-BEL |
Engerix B 0,5ml |
Liều |
70,774 |
||
|
3 |
VAC-S675-GER |
Fovepta (*) |
Liều |
2,100,000 |
Huyết thanh viêm gan B |
|
|
4 |
VAC-S662-ITA |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Liều |
1,750,000 |
||
|
5 |
VAC-S629-BEL |
Rotarix |
Liều |
700,719 |
Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do Rotavirus |
|
|
6 |
VAC-S661-USA |
RotaTeq |
Liều |
535,320 |
||
|
7 |
VAC-S667-VIE |
m-ORCVAX(*) |
Liều |
32,992 |
Vắc xin phòng bệnh Tả cho trẻ em trên 2 tuổi và người lớn |
|
|
8 |
VAC-S679-FRA |
Adacel |
Liều |
525,000 |
Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
|
9 |
VAC-S690-BEL |
Boostrix (*) |
Liều |
598,000 |
Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván |
|
|
10 |
VAC-S682-FRA |
Tetraxim |
Liều |
418.827 |
Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu-Ho gà- Uốn ván-Bại liệt |
|
|
11 |
VAC-S605-FRA |
Pentaxim(*) |
Liều |
630,000 |
Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu - Ho gà-Uốn ván-Bại liệt- Hib týp B |
|
|
12 |
VAC-S689-BEL |
Infanix-IPV+Hib (*) |
Liều |
795,000 |
||
|
13 |
VAC-S680-FRA |
Hexaxim |
Liều |
865,200 |
Vắc xin phòng bệnh Bạch hầu- Ho gà-Uốn ván-Bại liệt-Viêm gan B-Hib týp B |
|
|
14 |
VAC-S606-BEL |
Infanrix Hexa |
Liều |
864,000 |
||
|
15 |
VAC-S693-FRA |
Vaxigrip Tetra |
Liều |
270,000 |
Vắc xin phòng bệnh Cúm |
|
|
16 |
VAC-S630-BEL |
Fluarix (*) |
Liều |
167,952 |
||
|
17 |
VAC-S611-USA |
MMR |
Liều |
188,470 |
Vắc xin phòng bệnh Sởi-Quai bị Rubella |
|
|
18 |
VAC-S670-USA |
Varivax |
Liều |
813,200 |
Vắc xin phòng bệnh Thủy đậu |
|
|
19 |
VAC-S684-THA |
IMOJEV |
Liều |
554,400 |
Vắc xin phòng bệnh viêm não nhật bản B |
|
|
20 |
VAC-S622-FRA |
Avaxim 80 |
Liều |
436.328 |
Vắc xin phòng bệnh viêm gan A |
|
|
21 |
VAC-S624-BEL |
Twinrix |
Liều |
469,900 |
Vắc xin phòng bệnh viêm gan A và viêm gan B |
|
|
22 |
VAC-S625-FRA |
Tetavax (*) |
Liều |
49,173 |
Vắc xin phòng bệnh Uốn ván |
|
|
23 |
VAC-S687-USA |
MENACTRA |
Liều |
1,102,000 |
Vắc xin phòng bệnh não mô cầu 4 týp A,C,Y,W |
|
|
24 |
VAC-4846710-Y |
Bexsero |
Liều |
1.529.926 |
Vắc xin não mô cầu nhóm B đa thành phần (tái tổ hợp, hấp phụ) |
|
|
24 |
VAC-S672-BEL |
Synflorix |
Liều |
829,900 |
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn |
|
|
25 |
VAC-S688-IRE |
Prevenar 13 |
Liều |
1,134,000 |
||
|
26 |
VAC-S635-FRA |
Typhim Vi |
Liều |
166.075 |
Vắc xin phòng bệnh Thương hàn |
|
|
27 |
VAC-S636-USA |
Gardasil Inj |
Liều |
1,509,600 |
Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung |
|
|
28 |
VAC-S650-BEL |
Cervarix (*) |
Liều |
766,644 |
||
|
29 |
VAC-S506340-FRA |
Verorab (Hộp 10 lọ) |
Liều |
267.033 |
Vắc xin phòng bệnh dại |
(*) Là những sản phẩm tạm thời chưa có hàng
